Bỏ qua đến nội dung

塔斯曼尼亚岛

tǎ sī màn ní yà dǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đảo Tasmania