塞尔特
sāi ěr tè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Celt; người Celt
- 2. Celt; thuộc về người Celt
- 3. Celt; tiếng Celt