Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

塞满

sāi mǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stuff full
  2. 2. to cram in
  3. 3. packed tight
  4. 4. chock full