填充
tián chōng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điền vào
- 2. điền đầy
- 3. nhồi đầy
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
填充常与'材料'、'内容'、'空间'搭配,如'填充材料'、'填充内容'。注意'填充'不能用于填写表格,填写表格用'填写'。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用泡沫 填充 了箱子里的空隙。
He filled the gaps in the box with foam.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.