填补
tián bǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điền vào
- 2. lấp đầy
- 3. bù đắp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配为“填补空白”、“填补空缺”、“填补漏洞”,较少用于填补情感类抽象词。
Common mistakes
误用:"我要填补我的知识";应为:"我要弥补知识的不足",因知识不是具体空白。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 填补 这个空缺。
We need to fill this vacancy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.