Bỏ qua đến nội dung

填饱

tián bǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm no bụng
  2. 2. nhồi nhét

Từ cấu thành 填饱