Bỏ qua đến nội dung

墓地

mù dì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghĩa trang
  2. 2. đất nghĩa trang

Usage notes

Collocations

常与“去”“在”搭配,如“去墓地扫墓” (go to the cemetery to sweep tombs); 不单独用作“一个墓地”很常见。

Common mistakes

区分“目的” (mùdì, goal) 和“墓地” (mùdì, cemetery),发音完全相同但意思完全不同,容易听错。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们把爷爷葬在了山上的 墓地 里。
They buried grandpa in the cemetery on the mountain.
他们把那口棺材抬到了 墓地
They carried that coffin to the cemetery.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.