Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghĩa trang
- 2. đất nghĩa trang
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“去”“在”搭配,如“去墓地扫墓” (go to the cemetery to sweep tombs); 不单独用作“一个墓地”很常见。
Common mistakes
区分“目的” (mùdì, goal) 和“墓地” (mùdì, cemetery),发音完全相同但意思完全不同,容易听错。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他们把爷爷葬在了山上的 墓地 里。
They buried grandpa in the cemetery on the mountain.
他们把那口棺材抬到了 墓地 。
They carried that coffin to the cemetery.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.