墨竹工卡县

mò zhú gōng kǎ xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Maizhokunggar county, Tibetan: Mal gro gung dkar rdzong in Lhasa 拉薩|拉萨[lā sà], Tibet