Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

墨西哥

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

mò xī gē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Mexico

Câu ví dụ

Hiển thị 1
部長計劃下週訪問 墨西哥 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6019718)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 墨西哥

墨西哥人
mò xī gē rén

Mexican

墨西哥城
mò xī gē chéng

Mexico City, capital of Mexico

墨西哥卷饼
mò xī gē juǎn bǐng

taco

墨西哥湾
mò xī gē wān

Gulf of Mexico

墨西哥辣椒
mò xī gē là jiāo

jalapeño

新墨西哥
xīn mò xī gē

New Mexico, US state

新墨西哥州
xīn mò xī gē zhōu

New Mexico, US state

Từ cấu thành 墨西哥

墨
mò

ink stick

西
xī

the West

哥
gē

elder brother

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.