壁灯
bì dēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. wall lamp
- 2. bracket light
- 3. CL:盞|盏[zhǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.