壑
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. khe núi
- 2. hẻm núi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 壑
đồi núi
đẩy vấn đề của mình sang người khác
khe băng
rãnh
địa hình trũng thấp ẩm ướt
khe núi
thung lũng núi đá
thung lũng
lòng tham không đáy
thả mình vào thiên nhiên (thành ngữ)
rừng và khe núi
vực sâu
hẻm núi
khe suối
thung lũng
có tầm nhìn xa