Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

沟壑

gōu hè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. gorge
  2. 2. gulch
  3. 3. ravine
  4. 4. deep ditch

Từ cấu thành 沟壑