Bỏ qua đến nội dung

壮丽

zhuàng lì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoành tráng

Usage notes

Collocations

通常与表示风景、山河、场面等的词语搭配,如'山河壮丽'、'场面壮丽',较少用于形容人。

Common mistakes

注意区分'壮丽'与'华丽':'壮丽'侧重气势宏大,'华丽'侧重外表精美有光彩,如'服饰华丽',不可互换。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
从山顶望去,那 壮丽 的景色让人惊叹。
Looking from the mountaintop, the magnificent scenery was breathtaking.
这片高原的风景非常 壮丽
The scenery of this plateau is very magnificent.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.