壮士
zhuàng shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. hero
- 2. fighter
- 3. brave strong guy
- 4. warrior (in armor)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.