Bỏ qua đến nội dung

壮大

zhuàng dà
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mạnh lên
  2. 2. phát triển
  3. 3. củng cố

Usage notes

Common mistakes

壮大不可带宾语,不能说“壮大力量”,应说“力量壮大”或“使力量壮大”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们的队伍越来越 壮大
Our team is growing stronger and stronger.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.