壮大
zhuàng dà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mạnh lên
- 2. phát triển
- 3. củng cố
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
壮大不可带宾语,不能说“壮大力量”,应说“力量壮大”或“使力量壮大”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们的队伍越来越 壮大 。
Our team is growing stronger and stronger.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.