Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. anh dũng
- 2. can đảm
- 3. dũng cảm
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于修饰“牺牲”“场面”等词,如“壮烈牺牲”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1士兵们 壮烈 牺牲了。
The soldiers died a heroic death.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.