Bỏ qua đến nội dung

壮烈

zhuàng liè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. anh dũng
  2. 2. can đảm
  3. 3. dũng cảm

Usage notes

Collocations

常用于修饰“牺牲”“场面”等词,如“壮烈牺牲”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
士兵们 壮烈 牺牲了。
The soldiers died a heroic death.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.