Bỏ qua đến nội dung

壮观

zhuàng guān
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoành tráng

Usage notes

Collocations

Commonly used with 景象, 场面, or 景色 to mean a spectacular sight. 这件事很壮观 is incorrect.

Common mistakes

Learners often misplace 壮观 after the noun (e.g., 一个壮观景象 instead of correct 一个景象很壮观). Use 的景象很壮观 structure.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
黄山的日出景象非常 壮观
The sunrise at Huangshan is extremely spectacular.
这座殿堂非常 壮观
This grand hall is very magnificent.
这座古城的城墙很 壮观
The city wall of this ancient city is very magnificent.
这个电影的场景非常 壮观
The scenes in this movie are very spectacular.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.