Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự nổi tiếng
- 2. sự uy tín
- 3. sự danh tiếng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与“享有”“赢取”“损害”搭配,如“享有声望”“损害声望”。
Common mistakes
不可用“很高”直接修饰“声望”,常说“声望很高”而非“很高声望”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在学术界享有很高的 声望 。
He enjoys high prestige in the academic world.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.