Bỏ qua đến nội dung

声调

shēng diào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giọng
  2. 2. âm điệu
  3. 3. nốt

Usage notes

Common mistakes

声调 is mostly used in linguistics contexts for tone as a phonological category; for 'tone of voice' in emotional sense, use 语气 (yǔqì).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
中文的 声调 很难学。
The tones in Chinese are hard to learn.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.