Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giọng
- 2. âm điệu
- 3. nốt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
声调 is mostly used in linguistics contexts for tone as a phonological category; for 'tone of voice' in emotional sense, use 语气 (yǔqì).
Câu ví dụ
Hiển thị 1中文的 声调 很难学。
The tones in Chinese are hard to learn.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.