Bỏ qua đến nội dung

处分

chǔ fèn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỷ luật
  2. 2. xử lý
  3. 3. trừng phạt

Usage notes

Common mistakes

Not for minor everyday scolding; use 批评 (pīpíng) for verbal criticism.

Formality

Used in formal or official contexts, such as workplace discipline or legal actions.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司 处分 了迟到的员工。
The company disciplined the late employee.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.