处分
chǔ fèn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kỷ luật
- 2. xử lý
- 3. trừng phạt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Not for minor everyday scolding; use 批评 (pīpíng) for verbal criticism.
Formality
Used in formal or official contexts, such as workplace discipline or legal actions.
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司 处分 了迟到的员工。
The company disciplined the late employee.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.