Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tình cảnh
- 2. tình hình
- 3. tình trạng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
处境 often pairs with 尴尬 (embarrassing), 危险 (dangerous), or 困难 (difficult).
Common mistakes
Do not confuse 处境 (personal situation) with 情况 (general situation). 处境 refers to the specific state a person or entity is in.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他目前的 处境 很危险。
His current situation is very dangerous.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.