Bỏ qua đến nội dung

处境

chǔ jìng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình cảnh
  2. 2. tình hình
  3. 3. tình trạng

Usage notes

Collocations

处境 often pairs with 尴尬 (embarrassing), 危险 (dangerous), or 困难 (difficult).

Common mistakes

Do not confuse 处境 (personal situation) with 情况 (general situation). 处境 refers to the specific state a person or entity is in.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他目前的 处境 很危险。
His current situation is very dangerous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.