Bỏ qua đến nội dung

处处

chù chù
HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mọi nơi
  2. 2. ở khắp nơi
  3. 3. ở mọi nơi

Usage notes

Common mistakes

处处 is not used as a noun; unlike English 'everywhere', it can't be the subject or object. Place it before the verb or adjective.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
春天到了, 处处 都是鲜花。
Spring has arrived, and there are fresh flowers everywhere.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 处处