处处
chù chù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mọi nơi
- 2. ở khắp nơi
- 3. ở mọi nơi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
处处 is not used as a noun; unlike English 'everywhere', it can't be the subject or object. Place it before the verb or adjective.
Câu ví dụ
Hiển thị 1春天到了, 处处 都是鲜花。
Spring has arrived, and there are fresh flowers everywhere.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.