处死

chǔ sǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. an execution
  2. 2. to put sb to death

Câu ví dụ

Hiển thị 1
处死 他。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8800298)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.