Bỏ qua đến nội dung

处罚

chǔ fá
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trừng phạt
  2. 2. xử phạt
  3. 3. phạt

Usage notes

Common mistakes

处罚 usually refers to a penalty imposed by an authority (law, school, company), not personal revenge or divine punishment. Use 惩罚 for more general or abstract punishment.

Formality

处罚 is standard in legal and official contexts. In casual speech, people may simply say 罚 (fá).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
交通违规会受到 处罚
Traffic violations will be punished.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.