Bỏ qua đến nội dung

备忘录

bèi wàng lù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản ghi nhớ
  2. 2. sổ ghi nhớ
  3. 3. bản ghi

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse with '录忘备'—the correct order is 备忘录.

Formality

Typically used in formal or business contexts for official notes.