Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bản ghi nhớ
- 2. sổ ghi nhớ
- 3. bản ghi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse with '录忘备'—the correct order is 备忘录.
Formality
Typically used in formal or business contexts for official notes.