Bỏ qua đến nội dung

备用

bèi yòng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự dự trữ
  2. 2. sự dự phòng
  3. 3. sự thay thế

Usage notes

Collocations

常用搭配: 备用方案 (backup plan), 备用电源 (backup power supply).

Common mistakes

备用 is an adjective or verb meaning 'reserve', not a noun. Don't say '一个备用'; use 一个备用零件.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请准备一份 备用 方案。
Please prepare a backup plan.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.