备用
bèi yòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự dự trữ
- 2. sự dự phòng
- 3. sự thay thế
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配: 备用方案 (backup plan), 备用电源 (backup power supply).
Common mistakes
备用 is an adjective or verb meaning 'reserve', not a noun. Don't say '一个备用'; use 一个备用零件.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请准备一份 备用 方案。
Please prepare a backup plan.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.