Bỏ qua đến nội dung

备课

bèi kè
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuẩn bị bài giảng
  2. 2. chuẩn bị bài dạy
  3. 3. chuẩn bị giáo án

Usage notes

Collocations

Used primarily in educational settings; common with 老师, not general 'prepare.'

Common mistakes

Not interchangeable with 预习 (student's preparation); 备课 is only for teachers.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师每天晚上 备课
The teacher prepares lessons every evening.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.