Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sao chép
- 2. bản sao
- 3. trùng bản
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Collocations
搭配「複製一份」表示to make a copy,如「複製一份文件」
Common mistakes
別混淆:複印指通過機器物理複製,複製可指任何方式包括數位
Câu ví dụ
Hiển thị 1请 复制 这份文件。
Please copy this document.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.