复印
fù yìn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. photocopy
- 2. sao chụp
- 3. sao photo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Use with 文件, 材料, 身份证, etc., but not with 书 (use 复印资料). Typically followed by 了 or quantity: 复印两份.
Câu ví dụ
Hiển thị 1请帮我把这份文件 复印 三份。
Please help me make three copies of this document.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.