复原
fù yuán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khôi phục
- 2. phục hồi
- 3. trở lại
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
复原 is often used in medical contexts for recovery (e.g., 身体复原), but can also refer to restoring objects or situations.
Common mistakes
不要与'恢复'混淆。'复原'侧重恢复到原来状态,'恢复'更普遍,可指抽象事物如秩序。
Câu ví dụ
Hiển thị 1经过治疗,他的身体已经 复原 了。
After treatment, his body has recovered.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.