Bỏ qua đến nội dung

复合

fù hé
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phức hợp
  2. 2. hợp thành
  3. 3. tái hợp

Usage notes

Common mistakes

Often confused with 混合 (hùnhé, 'to mix'), which emphasizes mixing rather than forming a compound. 复合 implies a more integrated or chemical combination.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一种 复合 材料。
This is a composite material.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.