复合
fù hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phức hợp
- 2. hợp thành
- 3. tái hợp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Often confused with 混合 (hùnhé, 'to mix'), which emphasizes mixing rather than forming a compound. 复合 implies a more integrated or chemical combination.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是一种 复合 材料。
This is a composite material.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.