Bỏ qua đến nội dung

复杂

fù zá
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phức tạp
  2. 2. khó khăn
  3. 3. rắc rối

Usage notes

Collocations

常与“情况”“问题”“关系”等名词搭配,如“情况很复杂”。

Common mistakes

“复杂”只形容事物本身,不可用于形容“我复杂”,应为“我感到困惑”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这些问题很 复杂 ,不能一概而论。
These issues are very complex and cannot be lumped together.
这个问题很 复杂 ,我们需要找到它的核心。
This problem is complex; we need to find its core.
这个问题较为 复杂
This problem is relatively complicated.
这个问题极度 复杂
This problem is extremely complex.
这个系统很 复杂
This system is very complex.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.