Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phục sinh
- 2. sống lại
- 3. trở lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与抽象事物搭配,如“希望”、“传统”,较少用于具体的人或动物重新活过来。
Common mistakes
与“复兴”不同:“复活”侧重从死亡状态恢复,“复兴”侧重从衰败重新繁荣。
Câu ví dụ
Hiển thị 1古老的节日传统在现代社会 复活 了。
The ancient festival tradition has been revived in modern society.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.