Bỏ qua đến nội dung

复活

fù huó
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phục sinh
  2. 2. sống lại
  3. 3. trở lại

Usage notes

Collocations

通常与抽象事物搭配,如“希望”、“传统”,较少用于具体的人或动物重新活过来。

Common mistakes

与“复兴”不同:“复活”侧重从死亡状态恢复,“复兴”侧重从衰败重新繁荣。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
古老的节日传统在现代社会 复活 了。
The ancient festival tradition has been revived in modern society.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.