Bỏ qua đến nội dung

夏天

xià tiān
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mùa hè

Usage notes

Common mistakes

“夏天”常直接用作时间状语,如“夏天很热”,而英语“in summer”的“in”在此结构中无对应介词。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
夏天 睡觉前,我会先挂好蚊帐。
Before sleeping in summer, I hang up the mosquito net first.
夏天 我喜欢吃冰棍儿。
In summer, I like to eat popsicles.
夏天 我最喜欢吃雪糕。
In summer, I like eating ice cream bars the most.
夏天 太热,请开空调。
It's too hot in summer, please turn on the air conditioner.
夏天 牛奶容易变质。
Milk easily goes bad in summer.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 夏天