Bỏ qua đến nội dung

外传

wài chuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to tell others (a secret)
  2. 2. to divulge to an outsider
  3. 3. to be rumored

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些是机密文件,不能 外传
These are classified documents and must not be disclosed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.