外公

wài gōng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll.) mother's father
  2. 2. maternal grandfather

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很像他 外公
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6092215)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 外公