Bỏ qua đến nội dung

外出

wài chū
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ra ngoài
  2. 2. đi ra ngoài
  3. 3. đi xa

Usage notes

Common mistakes

外出后面不能直接跟地点,要说“外出去某地”或“到某地外出”,但更自然的说法是直接说“去某地”。

Formality

外出比“出去”更正式,常用于书面语或正式场合,如“外出办公”“外出学习”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
今天天气不好,我不想 外出
The weather is bad today, so I don't want to go out.
外出 購物。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 825932)
她答應不單獨 外出
Nguồn: Tatoeba.org (ID 892512)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.