外出
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ra ngoài
- 2. đi ra ngoài
- 3. đi xa
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
外出后面不能直接跟地点,要说“外出去某地”或“到某地外出”,但更自然的说法是直接说“去某地”。
Formality
外出比“出去”更正式,常用于书面语或正式场合,如“外出办公”“外出学习”。
Câu ví dụ
Hiển thị 3今天天气不好,我不想 外出 。
珍 外出 購物。
她答應不單獨 外出 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.