Bỏ qua đến nội dung

外号

wài hào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biệt danh
  2. 2. tên gọi khác

Usage notes

Formality

中性词,口语中常用;正式场合需用“绰号”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他有个 外号 叫小胖。
He has a nickname: Chubby.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.