Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biệt danh
- 2. tên gọi khác
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Formality
中性词,口语中常用;正式场合需用“绰号”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他有个 外号 叫小胖。
He has a nickname: Chubby.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.