Bỏ qua đến nội dung

外形

wài xíng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hình dáng
  2. 2. dáng vẻ
  3. 3. khuôn mặt

Usage notes

Collocations

外形 is often used with 设计 (design) or 美观 (aesthetic), e.g., 外形设计 (exterior design).

Common mistakes

Don't confuse 外形 (external form) with 形状 (shape in general). 外形 refers specifically to the outer contour.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这辆汽车的 外形 很时尚。
The exterior of this car is very stylish.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.