Bỏ qua đến nội dung

外文

wài wén

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoại ngữ

Câu ví dụ

Hiển thị 1
外文 很無聊。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4061636)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 外文