Bỏ qua đến nội dung

外星人

wài xīng rén
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người ngoài hành tinh
  2. 2. sinh vật ngoài hành tinh
  3. 3. người ngoài trái đất

Usage notes

Common mistakes

注意“外星人”的“外”读第四声(wài),不要误读成第三声。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
很多人相信 外星人 是存在的。
Many people believe that aliens exist.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.