Bỏ qua đến nội dung

外来

wài lái
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoại lai
  2. 2. ngoại
  3. 3. ngoại quốc

Usage notes

Common mistakes

Cannot be used to describe people directly; 外来的 only modifies things or concepts, not persons. For 'foreigner', use 外国人.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要适应 外来 文化。
We need to adapt to foreign cultures.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 外来