Bỏ qua đến nội dung

外汇

wài huì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngoại hối

Usage notes

Collocations

外汇常与“交易”“储备”“市场”等词搭配,如“外汇交易”“外汇储备”“外汇市场”。

Common mistakes

注意“外汇”不指具体的外国钞票,而指用于国际结算的各种支付手段,不要与“外币”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他每月会兑换一些 外汇
He exchanges some foreign currency every month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.