Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngoại hối
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
外汇常与“交易”“储备”“市场”等词搭配,如“外汇交易”“外汇储备”“外汇市场”。
Common mistakes
注意“外汇”不指具体的外国钞票,而指用于国际结算的各种支付手段,不要与“外币”混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他每月会兑换一些 外汇 。
He exchanges some foreign currency every month.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.