外用

wài yòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. external

Câu ví dụ

Hiển thị 1
仅限 外用
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346481)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 外用