Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

外网

wài wǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the Internet outside the GFW 防火長城|防火长城[fáng huǒ cháng chéng]

Từ cấu thành 外网